không khí

Học thuật
Thân thiện
không khí

Trẻ em hít thở không khí trong lành trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất khí bao quanh Trái Đất: Lớp chất khí không màu, không mùi, không vị, con người sinh vật hít thở, thành phần chính nitơ oxy.
    • Bầu không gian tinh thần, cảm xúc chung: Tâm trạng, cảm xúc hoặc tinh thần chung toát ra từ một nhóm người, một sự kiện hoặc một địa điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vật ):

    • Thành phố này đang ô nhiễm không khí nghiêm trọng. (Chất khí bao quanh thành phố này bị ô nhiễm nặng.)
    • Cây xanh giúp lọc sạch không khí. (Thực vật giúp làm sạch chất khí chúng ta hít thở.)
  • Danh từ (nghĩa tinh thần):

    • Không khí trong phòng họp rất căng thẳng. (Tâm trạng chung trong phòng họp đầy áp lực.)
    • Buổi tiệc không khí vui vẻ ấm cúng. (Bữa tiệc toát lên tinh thần vui vẻ thân mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bầu không khí": Cụm từ nhấn mạnh phạm vi, tính chất của môi trường tinh thần hoặc xã hội.

    • Một bầu không khí học tập tích cực đã được tạo ra trong lớp. (Một môi trường tinh thần học tập chủ động đã được hình thành trong lớp.)
  • "không khí chung": Chỉ tâm trạng hoặc xu hướng chung của đa số trong một tập thể.

    • Không khí chung mọi người đều ủng hộ đề xuất đó. (Tâm trạng chung của mọi người đồng tình với đề xuất ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí hậu (danh từ): Điều kiện thời tiết trung bình của một khu vực trong thời gian dài. ( dụ: )
  • Bầu trời (danh từ): Khoảng không gian bao la phía trên chúng ta. ( dụ: )
  • Khí quyển (danh từ): Lớp vỏ khí bao quanh một thiên thể, như Trái Đất. ( dụ: )
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật : Khí trời, dưỡng khí (chỉ riêng phần khí oxy cần cho hô hấp).
  • Nghĩa tinh thần: Bầu không gian, tinh thần chung, cảm giác chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với danh từ "không khí".

Thành ngữ liên quan
  • "Ngột ngạt không khí": Diễn tả bầu không khí tinh thần quá căng thẳng, đè nặng, khiến người ta cảm thấy khó chịu.

    • Cuộc tranh luận khiến không khí trong phòng trở nên ngột ngạt. (Cuộc tranh cãi làm cho tâm trạng trong phòng trở nên rất nặng nề.)
  • "Làm không khí thêm phần sôi động": Hành động khiến cho bầu không khí trở nên vui vẻ, náo nhiệt hơn.

    • Bài hát đó đã làm không khí buổi tiệc thêm phần sôi động. (Bài hát ấy đã khiến tinh thần buổi tiệc trở nên náo nhiệt hơn.)
không khí

Trẻ em hít thở không khí trong lành trong công viên.

  1. d. 1. Chất khí không màu, không mùi, không vị sinh vật thở, phần chính gồm khí ni-tơ khí o-xy hỗn hợp. 2. Tinh thần toát ra từ một hoàn cảnh, một môi trường hoạt động : Không khí tưng bừng của ngày Quốc khánh.